geopolitical instability
📖 Định nghĩa
-
Bất ổn địa chính trị
💬 Ví dụ
-
Investors often move their capital to safer assets during periods of geopolitical instability.
Các nhà đầu tư thường chuyển vốn của họ sang các tài sản an toàn hơn trong thời kỳ bất ổn địa chính trị.