geopolitical dynamics
📖 Định nghĩa
-
Tương tác địa chính trị; Biến động địa chính trị
💬 Ví dụ
-
The ability to regenerate military assets suggests a resilient defense strategy that could challenge existing deterrence models and alter geopolitical dynamics in the Middle East.
Khả năng tái tạo tài sản quân sự gợi ý một chiến lược phòng thủ bền vững có thể thách thức các mô hình răn đe hiện có và thay đổi động lực địa chính trị ở Trung Đông.
-
Analysts warn that new trade agreements will significantly reshape the geopolitical dynamics of Southeast Asia.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng các hiệp định thương mại mới sẽ tái cấu trúc đáng kể động lực địa chính trị của Đông Nam Á.