geopolitical disruptions
📖 Định nghĩa
-
Bất ổn địa chính trị; Biến động địa chính trị
💬 Ví dụ
-
Investors are increasingly wary of geopolitical disruptions that could derail economic recovery.
Các nhà đầu tư ngày càng thận trọng trước các biến động địa chính trị có thể làm chệch hướng phục hồi kinh tế.
-
The company's supply chain was severely impacted by recent geopolitical disruptions in Eastern Europe.
Chuỗi cung ứng của công ty bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các biến động địa chính trị gần đây ở Đông Âu.