geopolitical challenges
📖 Định nghĩa
-
Thách thức địa chính trị
💬 Ví dụ
-
The company had to navigate complex geopolitical challenges to maintain its global supply chain.
Công ty đã phải vượt qua những thách thức địa chính trị phức tạp để duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu.