geological

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkəl/ 🇺🇸 /ˌdʒiːəˈlɑdʒɪkəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    địa chất; địa chất học; cực kỳ dài hoặc rất cũ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

geological surveygeological timegeological formationgeological evidencegeological periodgeological history

Từ phái sinh

geologygeologicallygeologistgeologicgeochemistrygeophysical

Từ đồng nghĩa

geologic

Dễ nhầm lẫn

geologic
EN: 'Geologic' is a shorter variant of 'geological' with the same meaning; 'geological' is more common in British English while both are used in American English.
vi: 'Geologic' là dạng viết tắt của 'geological' với cùng nghĩa; 'geological' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, còn cả hai đều được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
geophysical
EN: 'Geophysical' relates to the physics of the Earth (gravity, magnetism, seismology), while 'geological' relates to the structure, composition, and history of Earth's materials.
vi: 'Geophysical' liên quan đến vật lý Trái Đất (trọng lực, từ tính, địa chấn học), trong khi 'geological' liên quan đến cấu trúc, thành phần và lịch sử của các vật liệu Trái Đất.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'l' in 'geological' and the '-ical' ending (not '-ic' alone, though 'geologic' is also accepted).
vi: Nhớ chữ 'l' kép trong 'geological' và đuôi '-ical' (không chỉ '-ic', mặc dù 'geologic' cũng được chấp nhận).

💬 Ví dụ

  1. The geological survey revealed that the region was once covered by an ancient sea.

    Khảo sát địa chất cho thấy khu vực này từng bị bao phủ bởi một biển cổ đại.

  2. The geological formations in the Grand Canyon span nearly two billion years of Earth's history.

    Các thành tạo địa chất ở Grand Canyon trải dài gần hai tỷ năm lịch sử Trái Đất.

  3. I've been waiting for this package for what feels like geological time.

    Tôi đã chờ gói hàng này lâu như thể là một kỷ nguyên địa chất.