geographical limitations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hạn chế địa lý; Giới hạn phạm vi

💬 Ví dụ

  1. Talent and determination can often allow individuals to transcend geographical limitations.

    Tài năng và sự quyết tâm thường cho phép các cá nhân vượt qua những hạn chế về địa lý.

  2. The business faced geographical limitations that prevented expansion into new territories.

    Doanh nghiệp đã đối mặt với những hạn chế về phạm vi địa lý khiến việc mở rộng sang các vùng lãnh thổ mới không thể thực hiện được.