geographic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /dʒɪəˈgræfɪk/ 🇺🇸 /ˌdʒiːəˈgræfɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    địa lý; địa lý; địa lý; địa lý; phân bố không gian

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

geographic locationgeographic areageographic regiongeographic distributiongeographic information systemgeographic features

Từ phái sinh

geographicallygeographygeographergeographicalgeographics

Từ đồng nghĩa

spatialtopographicalregionalterritorialcartographic

Dễ nhầm lẫn

geographical
EN: 'Geographical' is a fully acceptable variant of 'geographic'; both are correct, though 'geographic' is slightly more common in American English.
vi: 'Geographical' là một biến thể hoàn toàn chấp nhận được của 'geographic'; cả hai đều đúng, mặc dù 'geographic' phổ biến hơn một chút trong tiếng Anh Mỹ.
geologic
EN: 'Geologic' relates to geology (the study of Earth's physical structure and substance), not geography (the study of places and spatial relationships).
vi: 'Geologic' liên quan đến địa chất (nghiên cứu cấu trúc vật lý và chất liệu của Trái đất), không phải địa lý (nghiên cứu về các địa điểm và mối quan hệ không gian).

Mẹo chính tả

EN: Both 'geographic' and 'geographical' are standard; do not confuse with 'geologic/geological', which pertains to geology rather than geography.
vi: Cả 'geographic' và 'geographical' đều là chuẩn; đừng nhầm lẫn với 'geologic/geological', vốn liên quan đến địa chất hơn là địa lý.

💬 Ví dụ

  1. The geographic distribution of the species extends across three continents.

    Sự phân bố địa lý của loài này trải dài trên ba lục địa.

  2. The company expanded into new geographic markets in Southeast Asia.

    Công ty đã mở rộng sang các thị trường địa lý mới ở Đông Nam Á.

  3. The geographic coordinates of the city are 40.7128° N, 74.0060° W.

    Tọa độ địa lý của thành phố là 40,7128° vĩ Bắc, 74,0060° kinh Tây.

  4. The geographic variation in plumage color suggests local adaptation to different environments.

    Sự biến đổi địa lý về màu lông vũ cho thấy sự thích nghi cục bộ với các môi trường khác nhau.

  5. The geographic clustering of tech companies in Silicon Valley has created a unique innovation ecosystem.

    Sự tập trung địa lý của các công ty công nghệ ở Thung lũng Silicon đã tạo ra một hệ sinh thái đổi mới độc đáo.