geographic
📖 Định nghĩa
-
adjective
địa lý; địa lý; địa lý; địa lý; phân bố không gian
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The geographic distribution of the species extends across three continents.
Sự phân bố địa lý của loài này trải dài trên ba lục địa.
-
The company expanded into new geographic markets in Southeast Asia.
Công ty đã mở rộng sang các thị trường địa lý mới ở Đông Nam Á.
-
The geographic coordinates of the city are 40.7128° N, 74.0060° W.
Tọa độ địa lý của thành phố là 40,7128° vĩ Bắc, 74,0060° kinh Tây.
-
The geographic variation in plumage color suggests local adaptation to different environments.
Sự biến đổi địa lý về màu lông vũ cho thấy sự thích nghi cục bộ với các môi trường khác nhau.
-
The geographic clustering of tech companies in Silicon Valley has created a unique innovation ecosystem.
Sự tập trung địa lý của các công ty công nghệ ở Thung lũng Silicon đã tạo ra một hệ sinh thái đổi mới độc đáo.