genuine willingness

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự sẵn lòng chân thành

💬 Ví dụ

  1. To resolve the conflict, both parties must demonstrate a genuine willingness to compromise.

    Để giải quyết xung đột, cả hai bên phải thể hiện sự sẵn lòng chân thành để thỏa hiệp.