genuine willingness
📖 Định nghĩa
-
Sự sẵn lòng chân thành
💬 Ví dụ
-
To resolve the conflict, both parties must demonstrate a genuine willingness to compromise.
Để giải quyết xung đột, cả hai bên phải thể hiện sự sẵn lòng chân thành để thỏa hiệp.