genuine spiritual awakening
📖 Định nghĩa
-
Sự thức tỉnh tâm linh thực sự; Sự thức tỉnh tâm linh chân chính
💬 Ví dụ
-
After years of searching, he experienced a genuine spiritual awakening that changed his perspective on life.
Sau nhiều năm tìm kiếm, anh ấy đã trải qua một sự thức tỉnh tâm linh thực sự làm thay đổi quan điểm về cuộc sống của mình.
-
The monk's long journey of meditation led him to a genuine spiritual awakening.
Hành trình thiền định dài của nhà sư đã dẫn ông đến một sự thức tỉnh tâm linh chân chính.