genuine re

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tái kết nối thực sự

💬 Ví dụ

  1. Reviewers have noted that this is not merely a nostalgic imitation but a genuine re-engagement with the creative spark that defined that period.

    Các nhà phê bình lưu ý rằng đây không chỉ đơn thuần là sự bắt chước mang tính hoài cổ, mà là một sự tái kết nối thực sự với ngọn lửa sáng tạo đã định hình thời kỳ đó.