genre
📖 Định nghĩa
-
noun
thể loại; thể loại; Tranh phong tục; loại; thể loại nhạc; thể loại văn học; thể loại game
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Science fiction is one of the most popular genres in modern literature.
Khoa học viễn tưởng là một trong những thể loại phổ biến nhất trong văn học hiện đại.
-
The film defies easy classification into any single genre.
Bộ phim này khó có thể xếp gọn vào một thể loại duy nhất.
-
Dutch genre paintings of the 17th century often depicted domestic interiors and market scenes.
Tranh phong tục Hà Lan thế kỷ 17 thường miêu tả nội thất gia đình và cảnh chợ.
-
This genre of restaurant is becoming increasingly popular in urban areas.
Loại nhà hàng này đang ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị.
-
The band blends several genres, including blues, funk, and electronic music.
Ban nhạc kết hợp nhiều thể loại, bao gồm blues, funk và nhạc điện tử.
-
The sonnet is a genre that has been practiced by poets for centuries.
Sonnet là một thể loại đã được các nhà thơ thực hành trong nhiều thế kỷ.
-
The strategy genre requires players to think carefully about resource management and tactical decisions.
Thể loại chiến thuật yêu cầu người chơi suy nghĩ cẩn thận về quản lý tài nguyên và các quyết định chiến thuật.