genre

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈʒɒnrə/ 🇺🇸 /ˈʒɑnrə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thể loại; thể loại; Tranh phong tục; loại; thể loại nhạc; thể loại văn học; thể loại game

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: genres

Cụm từ cố định

genre fictiongenre filmgenre conventiongenre-bendingwithin the genregenre classification

Từ phái sinh

subgenrecross-genregeneric

Từ đồng nghĩa

categorytypestyleclasskindform

Dễ nhầm lẫn

gender
EN: 'Gender' refers to grammatical or social sex categories; 'genre' refers to a category of artistic or literary composition.
vi: 'Gender' đề cập đến các phân loại giới tính về mặt ngữ pháp hoặc xã hội; 'genre' đề cập đến một thể loại của tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.
generic
EN: 'Generic' means lacking originality or relating to a general class; 'genre' is the noun for a specific artistic category.
vi: 'Generic' có nghĩa là thiếu tính nguyên bản hoặc liên quan đến một lớp chung; 'genre' là danh từ chỉ một thể loại nghệ thuật cụ thể.

Mẹo chính tả

EN: The word is borrowed from French, so the final 'e' is silent. Avoid misspelling it as 'genere' or 'genra'.
vi: Từ này được mượn từ tiếng Pháp, vì vậy chữ 'e' cuối cùng không phát âm. Tránh viết sai thành 'genere' hoặc 'genra'.

💬 Ví dụ

  1. Science fiction is one of the most popular genres in modern literature.

    Khoa học viễn tưởng là một trong những thể loại phổ biến nhất trong văn học hiện đại.

  2. The film defies easy classification into any single genre.

    Bộ phim này khó có thể xếp gọn vào một thể loại duy nhất.

  3. Dutch genre paintings of the 17th century often depicted domestic interiors and market scenes.

    Tranh phong tục Hà Lan thế kỷ 17 thường miêu tả nội thất gia đình và cảnh chợ.

  4. This genre of restaurant is becoming increasingly popular in urban areas.

    Loại nhà hàng này đang ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị.

  5. The band blends several genres, including blues, funk, and electronic music.

    Ban nhạc kết hợp nhiều thể loại, bao gồm blues, funk và nhạc điện tử.

  6. The sonnet is a genre that has been practiced by poets for centuries.

    Sonnet là một thể loại đã được các nhà thơ thực hành trong nhiều thế kỷ.

  7. The strategy genre requires players to think carefully about resource management and tactical decisions.

    Thể loại chiến thuật yêu cầu người chơi suy nghĩ cẩn thận về quản lý tài nguyên và các quyết định chiến thuật.