geneva

language: vi

definitions

  1. noun
    A city in Switzerland, known for its watchmaking and international organizations.
    vi: Một thành phố ở Thụy Sĩ, nổi tiếng về đồng hồ và các tổ chức quốc tế.
  2. noun
    A type of watch movement or watch brand.
    vi: Một loại cơ cấu đồng hồ hoặc thương hiệu đồng hồ.

examples

  1. The Geneva Convention protects civilians.

    Công ước Geneva bảo vệ dân thường.

  2. He bought a Geneva watch.

    Anh ấy mua một chiếc đồng hồ Geneva.