geneva
definitions
-
noun
A city in Switzerland, known for its watchmaking and international organizations.vi: Một thành phố ở Thụy Sĩ, nổi tiếng về đồng hồ và các tổ chức quốc tế.
-
noun
A type of watch movement or watch brand.vi: Một loại cơ cấu đồng hồ hoặc thương hiệu đồng hồ.
examples
-
The Geneva Convention protects civilians.
Công ước Geneva bảo vệ dân thường.
-
He bought a Geneva watch.
Anh ấy mua một chiếc đồng hồ Geneva.