generative
📖 Định nghĩa
-
adjective
sinh sản; sinh tạo; sinh thành; sinh sản; sinh thành; có hiệu quả; sinh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The generative organs of the plant produce seeds for reproduction.
Các cơ quan sinh sản của thực vật tạo ra hạt để sinh sản.
-
Generative AI models can create original text, images, and music from learned patterns.
Các mô hình AI sinh tạo có thể tạo ra văn bản, hình ảnh và âm nhạc gốc từ các mẫu đã học.
-
Chomsky's generative grammar revolutionized the field of theoretical linguistics.
Ngữ pháp sinh thành của Chomsky đã cách mạng hóa lĩnh vực ngôn ngữ học lý thuyết.
-
The generative cells undergo meiosis to produce gametes.
Các tế bào sinh sản trải qua quá trình giảm phân để tạo ra giao tử.
-
The artist used generative techniques to create an ever-evolving digital installation.
Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật sinh thành để tạo ra một tác phẩm sắp đặt kỹ thuật số không ngừng phát triển.
-
The generative discussion led to several innovative solutions to the problem.
Cuộc thảo luận hiệu quả đã dẫn đến một số giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
-
The generative set of the group consists of two elements whose combinations yield every member of the group.
Tập sinh của nhóm gồm hai phần tử mà các tổ hợp của chúng tạo ra mọi phần tử của nhóm.