gauge
📖 Định nghĩa
-
noun
dụng cụ đo; thước đo; khổ đường ray; Cỡ dây; cỡ nòng; mật độ đan; lượng mưa; vị trí đầu gió; khuôn mẫu
-
verb
đo lường; đánh giá; hiệu chuẩn; pha trộn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The mechanic checked the oil gauge before starting the engine.
Thợ máy đã kiểm tra đồng hồ đo dầu trước khi khởi động động cơ.
-
Public opinion polls are a useful gauge of voter sentiment.
Các cuộc thăm dò dư luận là một thước đo hữu ích để đánh giá tâm lý cử tri.
-
The standard gauge for most railways is 1,435 millimeters.
Khổ đường ray tiêu chuẩn của hầu hết các tuyến đường sắt là 1.435 milimét.
-
The electrician used 12-gauge wire for the circuit.
Thợ điện đã sử dụng dây cỡ 12 cho mạch điện.
-
He preferred a 12-gauge shotgun for hunting waterfowl.
Anh ấy thích dùng súng săn cỡ 12 để săn chim nước.
-
The sweater was knit at a fine gauge of 14 stitches per inch.
Chiếc áo len được đan với mật độ mịn 14 mũi trên mỗi inch.
-
The gauge showed three inches of rainfall overnight.
Máy đo mưa cho thấy lượng mưa ba inch qua đêm.
-
The frigate held the weather gauge over the enemy ship.
Tàu frigate chiếm vị trí đầu gió so với tàu địch.
-
The mason used a gauge to ensure the arch stones were cut to the correct shape.
Thợ xây đã sử dụng khuôn mẫu để đảm bảo các viên đá vòm được cắt đúng hình dạng.
-
Scientists used instruments to gauge the depth of the ocean trench.
Các nhà khoa học đã sử dụng thiết bị để đo độ sâu của rãnh đại dương.