gas expenses
📖 Định nghĩa
-
Chi phí xăng dầu; Chi phí gas
💬 Ví dụ
-
The rising cost of living has significantly increased monthly gas expenses for many commuters.
Chi phí sinh hoạt tăng cao đã làm tăng đáng kể chi phí xăng dầu hàng tháng cho nhiều người đi làm.
-
We need to lower our gas expenses by installing a more efficient furnace.
Chúng ta cần giảm chi phí gas bằng cách lắp đặt một lò sưởi hiệu quả hơn.