game plan
📖 Định nghĩa
-
kế hoạch hành động chi tiết
💬 Ví dụ
-
We need to finalize our game plan before the meeting.
Chúng ta cần hoàn thiện kế hoạch trước cuộc họp.
We need to finalize our game plan before the meeting.
Chúng ta cần hoàn thiện kế hoạch trước cuộc họp.