galaxy
📖 Định nghĩa
-
noun
thiên hà; Ngân Hà; chòm sao tinh tú; Dòng Samsung Galaxy; Sô-cô-la Galaxy; Ford Galaxy; Ford Galaxy MPV; Dải Ngân Hà (thần thoại Hy Lạp)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The Milky Way is the galaxy that contains our Solar System.
Ngân Hà là thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta.
-
Astronomers estimate that the Galaxy contains between 100 and 400 billion stars.
Các nhà thiên văn học ước tính rằng Ngân Hà chứa từ 100 đến 400 tỷ ngôi sao.
-
The conference attracted a galaxy of world-renowned scientists.
Hội nghị đã thu hút một chòm sao các nhà khoa học nổi tiếng thế giới.
-
She upgraded to the latest Galaxy smartphone last month.
Cô ấy đã nâng cấp lên điện thoại thông minh Galaxy mới nhất vào tháng trước.
-
He unwrapped a Galaxy bar and shared it with his friends.
Anh ấy bóc một thanh Galaxy và chia cho bạn bè.
-
My grandfather used to drive a 1964 Ford Galaxy.
Ông tôi từng lái một chiếc Ford Galaxy đời 1964.
-
The Ford Galaxy is popular among families for its spacious interior.
Ford Galaxy được các gia đình ưa chuộng nhờ không gian nội thất rộng rãi.
-
The word 'galaxy' derives from the Greek 'galaxias kyklos,' meaning 'milky circle.'
Từ 'galaxy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'galaxias kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn sữa'.