g7 summit establishes binding framework

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hội nghị thượng đỉnh G7 thiết lập khuôn khổ ràng buộc

💬 Ví dụ

  1. The G7 summit establishes a binding framework for international AI governance.

    Hội nghị thượng đỉnh G7 thiết lập khuôn khổ ràng buộc cho quản trị AI quốc tế.