futuristic
📖 Định nghĩa
-
adjective
tương lai; tương lai; thuộc chủ nghĩa vị lai; mang tính tương lai
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The city skyline was dominated by futuristic glass towers that gleamed in the sunlight.
Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi những tòa tháp kính mang phong cách tương lai lấp lánh dưới ánh nắng.
-
Her futuristic outfit featured LED lights and holographic fabric that changed color with movement.
Bộ trang phục mang phong cách tương lai của cô ấy được gắn đèn LED và vải hologram đổi màu theo chuyển động.
-
The painting's fragmented forms and sense of motion reflected the futuristic ideals of the Italian avant-garde.
Những hình khối phân mảnh và cảm giác chuyển động trong bức tranh phản ánh lý tưởng vị lai của trào lưu tiên phong Ý.
-
The author's futuristic vision of society in 2100 proved remarkably prescient.
Tầm nhìn tương lai của tác giả về xã hội năm 2100 đã được chứng minh là có tính tiên tri đáng kinh ngạc.