future work
📖 Định nghĩa
-
Công việc tương lai; Nghề nghiệp tương lai; tác phẩm tương lai
💬 Ví dụ
-
The authors suggest that future work should focus on improving the algorithm's efficiency.
Các tác giả đề xuất rằng công việc trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện hiệu quả của thuật toán.
-
He is unsure about his future work prospects in the tech industry.
Anh ấy không chắc chắn về triển vọng việc làm trong tương lai của mình trong ngành công nghệ.
-
This exhibition showcases not only her past achievements but also hints at her future work.
Triển lãm này không chỉ trưng bày những thành tựu trong quá khứ của cô mà còn hé lộ những tác phẩm tương lai.