future uncertainty
📖 Định nghĩa
-
Sự không chắc chắn trong tương lai; Bất định tương lai; Sự không chắc chắn trong tương lai
💬 Ví dụ
-
Investors are increasingly concerned about future uncertainty due to geopolitical tensions.
Các nhà đầu tư ngày càng lo ngại về sự không chắc chắn trong tương lai do các căng thẳng địa chính trị.
-
She struggled with future uncertainty after graduating without a job offer.
Cô ấy đã vật lộn với sự bất định về tương lai sau khi tốt nghiệp mà không có lời mời làm việc.
-
The book 'Future Uncertainty' explores how societies can adapt to rapid technological changes.
Cuốn sách 'Sự không chắc chắn trong tương lai' khám phá cách các xã hội có thể thích nghi với những thay đổi công nghệ nhanh chóng.