future slides

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trượt đất tương lai; Slide tương lai

💬 Ví dụ

  1. Engineers are assessing the stability of the affected areas to prevent future slides.

    Các kỹ sư đang đánh giá độ ổn định của các khu vực bị ảnh hưởng để ngăn ngừa trượt đất trong tương lai.

  2. Please review the future slides before the meeting tomorrow to ensure they align with the updated agenda.

    Vui lòng xem xét các slide tương lai trước cuộc họp vào ngày mai để đảm bảo chúng phù hợp với chương trình nghị sự đã cập nhật.