future shocks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cú sốc tương lai; sốc tương lai

💬 Ví dụ

  1. Analysts suggest that Turkey's actions may serve as a cautionary tale, illustrating the urgent need for robust governance frameworks and transparent financial practices to mitigate future shocks in developing nations.

    Các nhà phân tích gợi ý rằng các hành động của Thổ Nhĩ Kỳ có thể đóng vai trò như một bài học cảnh tỉnh, minh họa cho nhu cầu cấp thiết về các khung quản trị vững chắc và thực tiễn tài chính minh bạch để giảm thiểu các cú sốc trong tương lai tại các quốc gia đang phát triển.

  2. The rapid adoption of artificial intelligence has left many workers experiencing a form of future shock, struggling to adapt to new job requirements.

    Việc áp dụng nhanh chóng trí tuệ nhân tạo đã khiến nhiều công nhân trải nghiệm một dạng sốc tương lai, vật lộn để thích nghi với các yêu cầu công việc mới.