future seismic events

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các sự kiện địa chấn tương lai

💬 Ví dụ

  1. Seismologists emphasize that residents must remain prepared for future seismic events.

    Các nhà địa chấn học nhấn mạnh rằng người dân phải luôn chuẩn bị sẵn sàng cho các sự kiện địa chấn trong tương lai.