future security arrangements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các thỏa thuận an ninh tương lai

💬 Ví dụ

  1. The treaty serves as a foundation for future security arrangements between the two nations.

    Hiệp ước đóng vai trò là nền tảng cho các thỏa thuận an ninh tương lai giữa hai quốc gia.