future repair plans

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kế hoạch bảo trì tương lai; Kế hoạch sửa chữa tương lai

💬 Ví dụ

  1. The homeowners association reviewed the future repair plans for the community pool before approving the budget increase.

    Hội đồng quản trị nhà đã xem xét các kế hoạch sửa chữa bể bơi cộng đồng trong tương lai trước khi phê duyệt việc tăng ngân sách.

  2. Engineers presented the future repair plans for the bridge, highlighting critical structural reinforcements needed over the next decade.

    Các kỹ sư đã trình bày kế hoạch sửa chữa cầu trong tương lai, nhấn mạnh các gia cố kết cấu quan trọng cần thiết trong thập kỷ tới.