future policy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chính sách tương lai; Chính sách đề xuất

💬 Ví dụ

  1. The committee is currently reviewing the implications for future policy regarding climate change.

    Ủy ban hiện đang xem xét các tác động đối với chính sách tương lai về biến đổi khí hậu.

  2. Stakeholders were invited to submit their views on potential future policy changes in the healthcare sector.

    Các bên liên quan đã được mời nộp ý kiến của họ về những thay đổi chính sách tiềm năng trong tương lai trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.