future outbreaks
📖 Định nghĩa
-
các đợt bùng phát tương lai
💬 Ví dụ
-
The international community must prioritize funding and support for vaccination programs in low-income nations to prevent future outbreaks.
Cộng đồng quốc tế phải ưu tiên tài trợ và hỗ trợ các chương trình tiêm chủng ở các quốc gia có thu nhập thấp để ngăn chặn các đợt bùng phát trong tương lai.