future negotiations
📖 Định nghĩa
-
các cuộc đàm phán tương lai; các cuộc đàm phán tương lai
💬 Ví dụ
-
The two companies agreed to pause production until future negotiations could yield a mutually beneficial contract.
Hai công ty đã đồng ý tạm dừng sản xuất cho đến khi các cuộc đàm phán trong tương lai có thể mang lại một hợp đồng có lợi cho cả hai bên.
-
Observers warn that controlling key islands provides the Houthis with leverage in any future negotiations regarding the wider Yemeni civil war.
Các quan sát viên cảnh báo rằng việc kiểm soát các hòn đảo then chốt sẽ tạo cho phe Houthi một đòn bẩy trong bất kỳ cuộc đàm phán nào trong tương lai về cuộc nội chiến Yemen rộng lớn hơn.