future national events

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự kiện quốc gia tương lai

💬 Ví dụ

  1. This disruption raised serious questions regarding safety protocols for future national events.

    Sự gián đoạn này đã đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về các quy trình an toàn cho các sự kiện quốc gia trong tương lai.