future matches
📖 Định nghĩa
-
Các trận đấu tương lai; Các sự khớp nối tương lai
💬 Ví dụ
-
The team is preparing intensely for their future matches.
Đội đang chuẩn bị quyết liệt cho các trận đấu tương lai.
-
The algorithm predicts future matches between users based on their interests.
Thuật toán dự đoán các sự khớp nối tương lai giữa những người dùng dựa trên sở thích.