future matches

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các trận đấu tương lai; Các sự khớp nối tương lai

💬 Ví dụ

  1. The team is preparing intensely for their future matches.

    Đội đang chuẩn bị quyết liệt cho các trận đấu tương lai.

  2. The algorithm predicts future matches between users based on their interests.

    Thuật toán dự đoán các sự khớp nối tương lai giữa những người dùng dựa trên sở thích.