future market potential

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiềm năng thị trường tương lai

💬 Ví dụ

  1. Investors are closely analyzing the company's future market potential before committing capital.

    Các nhà đầu tư đang phân tích kỹ lưỡng tiềm năng thị trường tương lai của công ty trước khi cam kết vốn.