future investigations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các cuộc điều tra tương lai

💬 Ví dụ

  1. The findings of this report will guide future investigations into environmental pollution.

    Các phát hiện của báo cáo này sẽ hướng dẫn các cuộc điều tra trong tương lai về ô nhiễm môi trường.