future international trade agreements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các hiệp định thương mại quốc tế tương lai; Các hiệp định thương mại quốc tế đề xuất

💬 Ví dụ

  1. As negotiations continue, the EU faces pressure to reconsider its engagement strategy with Canada to avoid punitive economic measures, potentially reshaping future international trade agreements.

    Khi các cuộc đàm phán tiếp tục, EU đang chịu áp lực phải xem xét lại chiến lược tham gia với Canada để tránh các biện pháp kinh tế trừng phạt, điều này có thể định hình lại các hiệp định thương mại quốc tế trong tương lai.

  2. Economists predict that future international trade agreements will place greater emphasis on digital services and environmental standards.

    Các nhà kinh tế dự đoán rằng các hiệp định thương mại quốc tế trong tương lai sẽ nhấn mạnh hơn vào dịch vụ kỹ thuật số và tiêu chuẩn môi trường.