future interactions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tương tác trong tương lai; Theo dõi sau gặp gỡ

💬 Ví dụ

  1. If successful, this model of cooperation could serve as a blueprint for future interactions between policymakers and tech innovators.

    Nếu thành công, mô hình hợp tác này có thể đóng vai trò là khuôn mẫu cho các tương tác trong tương lai giữa các nhà hoạch định chính sách và các nhà đổi mới công nghệ.

  2. We hope to establish a framework that facilitates positive future interactions with our international partners.

    Chúng tôi hy vọng thiết lập một khuôn khổ tạo điều kiện cho các tương tác tích cực trong tương lai với các đối tác quốc tế của chúng tôi.