future incidents

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự cố tương lai

💬 Ví dụ

  1. The findings will be crucial for preventing future incidents within the fleet.

    Các phát hiện sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các sự cố trong tương lai trong đội tàu.