future implications
📖 Định nghĩa
-
Hệ quả tương lai
💬 Ví dụ
-
The decision will have significant future implications for the economy.
Quyết định này sẽ có những hệ quả tương lai đáng kể đối với nền kinh tế.
The decision will have significant future implications for the economy.
Quyết định này sẽ có những hệ quả tương lai đáng kể đối với nền kinh tế.