future geological events

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hoạt động địa chất tương lai; Thảm họa địa chất tương lai

💬 Ví dụ

  1. Scientists model tectonic shifts to anticipate future geological events.

    Các nhà khoa học mô hình hóa các chuyển dịch kiến tạo để dự đoán các sự kiện địa chất trong tương lai.

  2. Urban planners design infrastructure to withstand future geological events.

    Các nhà quy hoạch đô thị thiết kế cơ sở hạ tầng để chống chịu các sự kiện địa chất trong tương lai.