future extremes
📖 Định nghĩa
-
Các hiện tượng thời tiết cực đoan trong tương lai; Các thái cực trong tương lai
💬 Ví dụ
-
Governments must prepare infrastructure to withstand future extremes like droughts and floods.
Các chính phủ phải chuẩn bị cơ sở hạ tầng để chống chọi với các hiện tượng thời tiết cực đoan trong tương lai như hạn hán và lũ lụt.
-
Economists warn that future extremes in market volatility could destabilize the global economy.
Các nhà kinh tế cảnh báo rằng những thái cực trong tương lai về biến động thị trường có thể làm mất ổn định nền kinh tế toàn cầu.