future events
📖 Định nghĩa
-
Sự kiện tương lai; Sự kiện tương lai tiềm năng
💬 Ví dụ
-
Organizers have acknowledged the disruption and are working to reschedule future events accordingly.
Các nhà tổ chức đã thừa nhận sự gián đoạn và đang nỗ lực lên lịch lại các sự kiện trong tương lai cho phù hợp.
-
The committee is reviewing potential future events to ensure adequate security measures are in place.
Ủy ban đang xem xét các sự kiện tương lai tiềm năng để đảm bảo các biện pháp an ninh đầy đủ đã được thực hiện.