future endeavors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hoạt động tương lai; Nỗ lực tương lai

💬 Ví dụ

  1. We wish you every success in your future endeavors.

    Chúc bạn mọi thành công trong những nỗ lực sắp tới.

  2. His future endeavors will likely center on policy reform and awareness campaigns.

    Những nỗ lực trong tương lai của ông ấy có thể sẽ tập trung vào cải cách chính sách và các chiến dịch nâng cao nhận thức.