future disruptions
📖 Định nghĩa
-
Gián đoạn; Rối loạn tiềm năng trong tương lai
💬 Ví dụ
-
Companies are reassessing their supply chain strategies to mitigate future disruptions.
Các công ty đang đánh giá lại chiến lược chuỗi cung ứng của họ để giảm thiểu các gián đoạn trong tương lai.
-
The committee established a task force to address potential future disruptions caused by climate change.
Ủy ban đã thành lập một nhóm công tác để giải quyết các gián đoạn tiềm tàng trong tương lai do biến đổi khí hậu gây ra.