future dialogue
📖 Định nghĩa
-
Đối thoại tương lai; Trao đổi tương lai
💬 Ví dụ
-
The treaty established a framework for future dialogue between the two nations.
Hiệp ước đã thiết lập một khuôn khổ cho cuộc đối thoại tương lai giữa hai quốc gia.
-
The workshop focused on audience engagement and future dialogue to improve community relations.
Hội thảo tập trung vào sự tham gia của khán giả và đối thoại tương lai để cải thiện quan hệ cộng đồng.