future challenges

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thách thức tương lai; Thử thách tương lai

💬 Ví dụ

  1. The company must prepare its employees for future challenges in the digital economy.

    Công ty phải chuẩn bị cho nhân viên trước những thách thức tương lai trong nền kinh tế kỹ thuật số.

  2. Japan is regrouping and rebuilding to face future challenges.

    Nhật Bản đang tái cơ cấu và xây dựng lại để đối mặt với những thách thức tương lai.