future campaigns
📖 Định nghĩa
-
Các chiến dịch tranh cử tương lai; Chiến dịch quân sự tương lai; Hoạt động marketing tương lai; Hoạt động từ thiện tương lai
💬 Ví dụ
-
The party is strategizing for future campaigns after losing the last election.
Đảng đang lập chiến lược cho các chiến dịch tranh cử tương lai sau khi thất bại trong cuộc bầu cử vừa qua.
-
Generals discussed the logistics required for future campaigns in the region.
Các tướng lĩnh đã thảo luận về hậu cần cần thiết cho các chiến dịch tương lai trong khu vực.
-
The company allocated budget for future campaigns targeting younger demographics.
Công ty đã phân bổ ngân sách cho các chiến dịch tương lai nhắm vào nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.
-
Non-profits plan their future campaigns based on previous donation trends.
Các tổ chức phi lợi nhuận lập kế hoạch cho các chiến dịch tương lai dựa trên xu hướng quyên góp trước đó.