future attempts
📖 Định nghĩa
-
Nỗ lực tương lai
💬 Ví dụ
-
The team is analyzing the data to improve future attempts.
Nhóm đang phân tích dữ liệu để cải thiện những nỗ lực trong tương lai.
The team is analyzing the data to improve future attempts.
Nhóm đang phân tích dữ liệu để cải thiện những nỗ lực trong tương lai.