future assets
📖 Định nghĩa
-
tài sản tương lai; nhân tài tương lai
💬 Ví dụ
-
The company's investment strategy focuses on acquiring future assets to ensure long-term growth.
Chiến lược đầu tư của công ty tập trung vào việc mua lại các tài sản tương lai để đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài.
-
These young students are considered future assets that can help build a new team.
Những sinh viên trẻ này được coi là những nhân tài tương lai có thể giúp xây dựng một đội ngũ mới.