future assets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tài sản tương lai; nhân tài tương lai

💬 Ví dụ

  1. The company's investment strategy focuses on acquiring future assets to ensure long-term growth.

    Chiến lược đầu tư của công ty tập trung vào việc mua lại các tài sản tương lai để đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài.

  2. These young students are considered future assets that can help build a new team.

    Những sinh viên trẻ này được coi là những nhân tài tương lai có thể giúp xây dựng một đội ngũ mới.