fusion energy
📖 Định nghĩa
-
năng lượng hợp hạch; nguồn năng lượng sạch
💬 Ví dụ
-
The experiment successfully measured the heat produced by fusion energy.
Thí nghiệm đã đo thành công nhiệt lượng tạo ra bởi năng lượng hợp hạch.
-
Governments are investing heavily in fusion energy to achieve long-term energy security.
Các chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng hợp hạch để đạt được an ninh năng lượng lâu dài.