fusion

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈfjuːʒən/ 🇺🇸 /ˈfjuːʒən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự hợp nhất; phản ứng nhiệt hạch; Sự nóng chảy; ẩm thực fusion; jazz fusion; Hợp bào; Nối đốt sống; Thị giác hai mắt; sáp nhập đảng; sự hòa trộn, khối hợp nhất

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: fusions

Cụm từ cố định

nuclear fusionfusion cuisinefusion energyfusion reactioncold fusionfusion of cultures

Từ phái sinh

fusefusiblefusibilityconfusiondiffusioninfusioneffusionprofusion

Từ đồng nghĩa

mergerblendamalgamationcombinationunionintegration

Từ trái nghĩa

fissionseparationdivision

Dễ nhầm lẫn

fission
EN: 'Fission' means splitting apart (e.g., nuclear fission), while 'fusion' means joining together (e.g., nuclear fusion).
vi: 'Fission' có nghĩa là tách ra (ví dụ: phân hạch hạt nhân), trong khi 'fusion' có nghĩa là kết hợp lại (ví dụ: nhiệt hạch hạt nhân).
confusion
EN: 'Confusion' means a state of bewilderment or disorder, while 'fusion' means the act of merging or combining.
vi: 'Confusion' có nghĩa là trạng thái bối rối hoặc hỗn loạn, trong khi 'fusion' có nghĩa là hành động hợp nhất hoặc kết hợp.

Mẹo chính tả

EN: Note the single 's' in 'fusion'; do not double it. The related verb is 'fuse' (not 'fusion' used as a verb).
vi: Chú ý chữ 's' đơn trong 'fusion'; không viết đôi. Động từ liên quan là 'fuse' (không dùng 'fusion' như một động từ).

💬 Ví dụ

  1. The fusion of different musical styles created a unique new genre.

    Sự hợp nhất của các phong cách âm nhạc khác nhau đã tạo ra một thể loại mới độc đáo.

  2. Scientists have been working for decades to achieve controlled nuclear fusion as a clean energy source.

    Các nhà khoa học đã làm việc trong nhiều thập kỷ để đạt được phản ứng nhiệt hạch có kiểm soát như một nguồn năng lượng sạch.

  3. The fusion point of iron is approximately 1,538 degrees Celsius.

    Điểm nóng chảy của sắt là khoảng 1.538 độ C.

  4. The restaurant is known for its Japanese-Peruvian fusion dishes.

    Nhà hàng nổi tiếng với các món ănfusion Nhật Bản-Peru.

  5. Miles Davis is often credited as a pioneer of jazz fusion.

    Miles Davis thường được ghi nhận là người tiên phong của dòng nhạc jazz fusion.

  6. The fusion of sperm and egg during fertilization creates a zygote.

    Sự hợp nhất của tinh trùng và trứng trong quá trình thụ tinh tạo thành hợp tử.

  7. The patient underwent spinal fusion surgery to stabilize the damaged vertebrae.

    Bệnh nhân đã phẫu thuật nối đốt sống để ổn định các đốt sống bị tổn thương.

  8. Proper binocular fusion is essential for depth perception.

    Sự hợp nhất hai mắt đúng cách là cần thiết cho nhận thức chiều sâu.

  9. The fusion of the two opposition parties gave them a stronger chance in the election.

    Sự sáp nhập của hai đảng đối lập đã mang lại cho họ cơ hội tốt hơn trong cuộc bầu cử.

  10. The city is a fusion of ancient traditions and modern innovation.

    Thành phố là sự hòa trộn giữa truyền thống cổ xưa và đổi mới hiện đại.