fusion
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự hợp nhất; phản ứng nhiệt hạch; Sự nóng chảy; ẩm thực fusion; jazz fusion; Hợp bào; Nối đốt sống; Thị giác hai mắt; sáp nhập đảng; sự hòa trộn, khối hợp nhất
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The fusion of different musical styles created a unique new genre.
Sự hợp nhất của các phong cách âm nhạc khác nhau đã tạo ra một thể loại mới độc đáo.
-
Scientists have been working for decades to achieve controlled nuclear fusion as a clean energy source.
Các nhà khoa học đã làm việc trong nhiều thập kỷ để đạt được phản ứng nhiệt hạch có kiểm soát như một nguồn năng lượng sạch.
-
The fusion point of iron is approximately 1,538 degrees Celsius.
Điểm nóng chảy của sắt là khoảng 1.538 độ C.
-
The restaurant is known for its Japanese-Peruvian fusion dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với các món ănfusion Nhật Bản-Peru.
-
Miles Davis is often credited as a pioneer of jazz fusion.
Miles Davis thường được ghi nhận là người tiên phong của dòng nhạc jazz fusion.
-
The fusion of sperm and egg during fertilization creates a zygote.
Sự hợp nhất của tinh trùng và trứng trong quá trình thụ tinh tạo thành hợp tử.
-
The patient underwent spinal fusion surgery to stabilize the damaged vertebrae.
Bệnh nhân đã phẫu thuật nối đốt sống để ổn định các đốt sống bị tổn thương.
-
Proper binocular fusion is essential for depth perception.
Sự hợp nhất hai mắt đúng cách là cần thiết cho nhận thức chiều sâu.
-
The fusion of the two opposition parties gave them a stronger chance in the election.
Sự sáp nhập của hai đảng đối lập đã mang lại cho họ cơ hội tốt hơn trong cuộc bầu cử.
-
The city is a fusion of ancient traditions and modern innovation.
Thành phố là sự hòa trộn giữa truyền thống cổ xưa và đổi mới hiện đại.