fusing
🇺🇸 /ˈfjuːzɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
hòa tan; chảy
-
noun
quá trình hòa tan; trạng thái hòa hợp
💬 Ví dụ
-
The fusing of metals creates strong bonds.
Sự hòa tan kim loại tạo liên kết mạnh.
-
The fusing of cultures enriches society.
Sự hòa tan văn hóa làm giàu xã hội.